Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5,00 2,9% 3
cslt_ck_inccnt INCCNT Chưa phân loại 5,00 28,1% 60
cslt_linkedlist_inserteven INSERTEVEN Chưa phân loại 3,00 28,9% 13
cslt_linkedlist_removeallx REMOVEALLX Chưa phân loại 3,00 29,4% 14
cslt_linkedlist_removeduplicates REMOVEDUPLICATES Chưa phân loại 5,00 35,9% 13
cslt_linkedlist_reverselist REVERSELIST Chưa phân loại 3,00 54,8% 15
p01_cslt P01 - HELLO, WORLD Chưa phân loại 3,00 70,9% 231
p02_cslt P02 - Tổng 2 số nguyên Chưa phân loại 3,00 37,7% 179
p03_cslt P03 - Hiệu 2 số nguyên Chưa phân loại 3,00 70,8% 157
p04_cslt P04 - Tích 2 số nguyên Chưa phân loại 3,00 43,5% 147
p05_cslt P05 - Thương 2 số nguyên Chưa phân loại 5,00 24,8% 129
p06_cslt P06 - Sin của góc Chưa phân loại 3,00 42,4% 116
p07_cslt P07 - Cosin của góc Chưa phân loại 3,00 67,3% 107
p08_cslt P08 - tan của góc Chưa phân loại 3,00 56,3% 98
p09_cslt P08 - Cotan của góc Chưa phân loại 3,00 65,9% 102
p10_cslt P10 - Số KWh điện tiêu thụ Chưa phân loại 3,00 86,4% 119
p11_cslt P11 - Tính tuổi Chưa phân loại 3,00 89,1% 118
p12_cslt P12 - Tính tiền mua hàng Chưa phân loại 5,00 19,2% 109
p13_cslt P13 - Tính chu vi và diện tích tam giác Chưa phân loại 3,00 52,8% 105
p14_cslt P14 - Tính chu vi và diện tích hình tròn Chưa phân loại 3,00 66,5% 118
p15_cslt P15 - Tính giá trị Chưa phân loại 3,00 45,9% 87
p16_cslt P16 - Số nút biển số xe Chưa phân loại 3,00 54,5% 109
p17_cslt P17 - Đổi tiền Chưa phân loại 3,00 57,3% 92
p18_cslt P18 - Hoán đổi 2 số Chưa phân loại 3,00 66,0% 87
p19_cslt P19 - Hoán đổi 3 số Chưa phân loại 3,00 73,3% 73
p20_cslt P20 - Diện tích hình chữ nhật Chưa phân loại 3,00 63,0% 96
p21_cslt P21 - Thể tích hình hộp chữ nhật Chưa phân loại 3,00 62,2% 67
p22_cslt P22 - Thể tích hình trụ Chưa phân loại 3,00 76,3% 69
p23_cslt P23 - Tính diện tích phần tô xám Chưa phân loại 3,00 55,4% 80
p24_cslt P24 - Khuyến mãi hoàn tiền Chưa phân loại 3,00 72,1% 95
p25_cslt P25 - Pace, Speed Chưa phân loại 3,00 68,4% 98
w3_p01_cslt_min P01 - Tìm số nhỏ hơn Chưa phân loại 3,00 69,6% 83
w3_p02_cslt_max P02 - Tìm số lớn hơn Chưa phân loại 3,00 74,0% 76
w3_p03_cslt_pass P03 - Đậu hay rớt Chưa phân loại 5,00 20,0% 86
w3_p04_cslt P04 - Xếp loại Chưa phân loại 3,00 56,4% 59
w3_p05_cslt P05 - Điểm ABC Chưa phân loại 3,00 77,2% 60
w3_p06_cslt_readnumber P06 - Đọc số Chưa phân loại 3,00 49,6% 59
w3_p07cslt_upper P07 - Viết hoa, viết thường Chưa phân loại 3,00 43,9% 52
w3_p08_cslt_ptb1 P08 - Giải phương trình bậc 1 Chưa phân loại 5,00 29,4% 69
w3_p09_cslt_ptb2 P09 - Giải phương trình bậc 2 Chưa phân loại 5,00 27,5% 54
w3_p10_cslt_ptb4tp P10 - Giải phương trình trùng phương Chưa phân loại 7,00 12,1% 33