Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
aplusb A Plus B Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
cslt_ck_inccnt INCCNT Chưa phân loại 0,01 26,8% 17
cslt_linkedlist_inserteven INSERTEVEN Chưa phân loại 0,01 57,1% 4
cslt_linkedlist_removeallx REMOVEALLX Chưa phân loại 0,01 31,3% 4
cslt_linkedlist_removeduplicates REMOVEDUPLICATES Chưa phân loại 0,01 33,3% 4
cslt_linkedlist_reverselist REVERSELIST Chưa phân loại 0,01 75,0% 3
p01_cslt P01 - HELLO, WORLD Chưa phân loại 0,01 69,7% 70
p02_cslt P02 - Tổng 2 số nguyên Chưa phân loại 0,01 34,5% 47
p03_cslt P03 - Hiệu 2 số nguyên Chưa phân loại 0,01 76,7% 44
p04_cslt P04 - Tích 2 số nguyên Chưa phân loại 0,01 47,6% 40
p05_cslt P05 - Thương 2 số nguyên Chưa phân loại 0,01 24,6% 34
p06_cslt P06 - Sin của góc Chưa phân loại 0,01 35,8% 28
p07_cslt P07 - Cosin của góc Chưa phân loại 0,01 75,0% 23
p08_cslt P08 - tan của góc Chưa phân loại 0,01 58,3% 21
p09_cslt P08 - Cotan của góc Chưa phân loại 0,01 76,7% 23
p10_cslt P10 - Số KWh điện tiêu thụ Chưa phân loại 0,01 92,3% 24
p11_cslt P11 - Tính tuổi Chưa phân loại 0,01 85,2% 23
p12_cslt P12 - Tính tiền mua hàng Chưa phân loại 0,01 16,0% 22
p13_cslt P13 - Tính chu vi và diện tích tam giác Chưa phân loại 0,01 38,6% 22
p14_cslt P14 - Tính chu vi và diện tích hình tròn Chưa phân loại 0,01 73,9% 17
p15_cslt P15 - Tính giá trị Chưa phân loại 0,01 36,1% 13
p16_cslt P16 - Số nút biển số xe Chưa phân loại 0,01 56,3% 15
p17_cslt P17 - Đổi tiền Chưa phân loại 0,01 63,2% 11
p18_cslt P18 - Hoán đổi 2 số Chưa phân loại 0,01 83,3% 15
p19_cslt P19 - Hoán đổi 3 số Chưa phân loại 0,01 72,2% 13
p20_cslt P20 - Diện tích hình chữ nhật Chưa phân loại 0,01 60,0% 12
p21_cslt P21 - Thể tích hình hộp chữ nhật Chưa phân loại 0,01 81,8% 9
p22_cslt P22 - Thể tích hình trụ Chưa phân loại 0,01 66,7% 8
p23_cslt P23 - Tính diện tích phần tô xám Chưa phân loại 0,01 44,4% 11
p24_cslt P24 - Khuyến mãi hoàn tiền Chưa phân loại 0,01 77,8% 7
p25_cslt P25 - Pace, Speed Chưa phân loại 0,01 62,5% 10
w3_p01_cslt_min P01 - Tìm số nhỏ hơn Chưa phân loại 0,01 78,9% 15
w3_p02_cslt_max P02 - Tìm số lớn hơn Chưa phân loại 0,01 91,7% 11
w3_p03_cslt_pass P03 - Đậu hay rớt Chưa phân loại 0,01 20,8% 15
w3_p04_cslt P04 - Xếp loại Chưa phân loại 0,01 71,4% 10
w3_p05_cslt P05 - Điểm ABC Chưa phân loại 0,01 73,3% 10
w3_p06_cslt_readnumber P06 - Đọc số Chưa phân loại 0,01 61,1% 11
w3_p07cslt_upper P07 - Viết hoa, viết thường Chưa phân loại 0,01 36,4% 11
w3_p08_cslt_ptb1 P08 - Giải phương trình bậc 1 Chưa phân loại 0,01 37,5% 9
w3_p09_cslt_ptb2 P09 - Giải phương trình bậc 2 Chưa phân loại 0,01 33,3% 7
w3_p10_cslt_ptb4tp P10 - Giải phương trình trùng phương Chưa phân loại 0,01 35,3% 6