HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
Phạm Bá Thái
Phạm Bá Thái
110,1540
11890
Nguyễn Gia Bảo
NGUYỄN GIA BẢO
110,1540
11740
Trần Văn Anh Kiệt
TRẦN VĂN ANH KIỆT
110,1540
11619
Trần Tiến Vinh
TRẦN TIẾN VINH
110,1540
11673
Đỗ Chí Trung
ĐỖ CHÍ TRUNG
110,1540
11473
Nguyễn Đăng Khôi
NGUYỄN ĐĂNG KHÔI
110,1540
11737
Hoàng Nguyễn Phú Minh
HOÀNG NGUYỄN PHÚ MINH
110,1540
1
Trần Văn Thông
Trần Văn Thông
110,1540
91735
Hồ Minh Vũ
HỒ MINH VŨ
108,4339
101473
Trần Lê An
TRẦN LÊ AN
102,3736
111422
Phạm Trung Kiên
PHẠM TRUNG KIÊN
101,3136
111747
Nguyễn Khắc Nghi
NGUYỄN KHẮC NGHI
101,3136
111610
Tạ Hiếu Nghĩa
TẠ HIẾU NGHĨA
101,3136
111629
Bùi Đức Nhân
BÙI ĐỨC NHÂN
101,3136
111473
Trần Quân Hào
TRẦN QUÂN HÀO
101,3136
111523
Nguyễn Ngọc Như Huỳnh
NGUYỄN NGỌC NHƯ HUỲNH
101,3136
171622
Đào Viết Dũng
ĐÀO VIẾT DŨNG
99,8635
181579
Đỗ Minh Quân
ĐỖ MINH QUÂN
99,4835
191356
Nguyễn Hồ Phú Cường
NGUYỄN HỒ PHÚ CƯỜNG
97,6535
191406
Trương Khánh Duy
TRƯƠNG KHÁNH DUY
97,6535
191727
Võ Thiên Lộc
VÕ THIÊN LỘC
97,6535
191271
Nguyễn Hoàng Nam
NGUYỄN HOÀNG NAM
97,6535
19
Trần Hoàng Nhân
TRẦN HOÀNG NHÂN
97,6535
191214
Nguyễn Trọng Anh Tài
NGUYỄN TRỌNG ANH TÀI
97,6535
191534
Dương Đình Huy
DƯƠNG ĐÌNH HUY
97,6535
191337
Trịnh Duy Khoa
TRỊNH DUY KHOA
97,6535
191347
Vương Hoàng Tuấn Kiệt
VƯƠNG HOÀNG TUẤN KIỆT
97,6535
191473
Trần Thuỳ Lâm
TRẦN THUỲ LÂM
97,6535
291413
Đỗ Thành Long
ĐỖ THÀNH LONG
96,2034
291629
Hồ Nhật Minh Châu
HỒ NHẬT MINH CHÂU
96,2034
291556
Võ Duy Quân
VÕ DUY QUÂN
96,2034
321139
Nguyễn Tất Nghĩa
NGUYỄN TẤT NGHĨA
95,8034
331728
Nguyễn Phước Tài
NGUYỄN PHƯỚC TÀI
95,6535
341568
Võ Xuân Vận
VÕ XUÂN VẬN
95,2233
351434
Trần Đức Anh
TRẦN ĐỨC ANH
93,8432
361632
Trương Gia Bảo
TRƯƠNG GIA BẢO
92,4732
371080
Trương Quang Ngọc
TRƯƠNG QUANG NGỌC
91,9631
381473
Phạm Nguyễn Gia Bảo
PHẠM NGUYỄN GIA BẢO
91,9434
381353
Trần Minh Duy
TRẦN MINH DUY
91,9434
401603
Nguyễn Gia Phúc
NGUYỄN GIA PHÚC
91,9233
411391
Lê Công Bắc
LÊ CÔNG BẮC
89,5830
421301
Nguyễn Anh Minh
NGUYỄN ANH MINH
89,2732
431361
Lê Quang Hiếu
LÊ QUANG HIẾU
88,5332
441552
Lê Đình Thăng
LÊ ĐÌNH THĂNG
86,2732
451401
Nguyễn Trần Thiên Phúc
NGUYỄN TRẦN THIÊN PHÚC
84,2530
461291
Nguyễn Thế Tài
NGUYỄN THẾ TÀI
82,3730
471607
Dương Thị Nhã Uyên
DƯƠNG THỊ NHÃ UYÊN
80,3829
481428
Lê Nhựt Linh
LÊ NHỰT LINH
78,3528
491514
Trần Minh Quân
TRẦN MINH QUÂN
78,1927
501571
Trần Minh Đạt
TRẦN MINH ĐẠT
77,4025
511403
Nguyễn Minh Trí
NGUYỄN MINH TRÍ
76,6628
521294
Mạch Chấn Huy
MẠCH CHẤN HUY
76,3027
531356
Đào Quỳnh Anh
ĐÀO QUỲNH ANH
72,3126
541356
Lưu Thẩm Băng
LƯU THẨM BĂNG
71,7225
551214
Huỳnh Quốc Bảo
HUỲNH QUỐC BẢO
69,9624
561552
Đỗ Thành Nhân
ĐỖ THÀNH NHÂN
68,8324
571488
Nguyễn Thanh Tình
NGUYỄN THANH TÌNH
68,4725
581294
Hoàng Gia Bảo
HOÀNG GIA BẢO
66,9423
591370
Huỳnh Hoàng Quân
HUỲNH HOÀNG QUÂN
66,8124
601294
Trần Phan Yên Tình
TRẦN PHAN YÊN TÌNH
66,1124
611271
Lê Phi Long
LÊ PHI LONG
65,0521
621676
Trần Minh Đức
TRẦN MINH ĐỨC
64,8718
631538
Nguyễn Thị Hồng Nhung
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
64,8221
641511
Nguyễn Ngọc Hiếu
NGUYỄN NGỌC HIẾU
63,9323
651685
Nguyễn Tuấn Anh
NGUYỄN TUẤN ANH
63,1321
661731
Lê Thanh Tú Uyên
LÊ THANH TÚ UYÊN
62,5720
671287
Võ Hoàng Nhật Đăng
VÕ HOÀNG NHẬT ĐĂNG
62,1321
681473
Đặng Nguyễn Anh Khoa
ĐẶNG NGUYỄN ANH KHOA
61,4221
691673
Lương Thanh Bình
LƯƠNG THANH BÌNH
61,0620
701214
Lê Châu Gia Phúc
LÊ CHÂU GIA PHÚC
60,5020
711149
Lê Trường Sơn
LÊ TRƯỜNG SƠN
59,4821
721556
Lê Trần Minh Triết
LÊ TRẦN MINH TRIẾT
58,4118
731260
Đậu Tuấn Dũng
ĐẬU TUẤN DŨNG
57,7217
741632
Châu Thành Phú
CHÂU THÀNH PHÚ
56,8419
751392
Trần Thái Nhân
TRẦN THÁI NHÂN
54,9019
751531
Huỳnh Thị Thanh Vân
HUỲNH THỊ THANH VÂN
54,9019
771499
Trần Khang Thịnh
TRẦN KHANG THỊNH
54,5018
781615
Đồng Lê Cao Nguyên
ĐỒNG LÊ CAO NGUYÊN
54,0417
791294
Trần Phạm Thư Dương
TRẦN PHẠM THƯ DƯƠNG
53,9917
801171
Bùi Nghiêm Gia Bảo
BÙI NGHIÊM GIA BẢO
53,6316
811282
Phan Đăng Dương
PHAN ĐĂNG DƯƠNG
52,9317
821704
Bùi Phúc Ân
BÙI PHÚC ÂN
52,5618
831705
Nguyễn Thành Trung
NGUYỄN THÀNH TRUNG
52,1317
831528
Nguyễn Minh Khang
NGUYỄN MINH KHANG
52,1317
851556
Châu Gia Thành Đạt
CHÂU GIA THÀNH ĐẠT
50,5916
861129
Đoàn Ngọc Huy Hoàng
ĐOÀN NGỌC HUY HOÀNG
50,1917
861301
Nguyễn Hoàng Khiêm
NGUYỄN HOÀNG KHIÊM
50,1917
861829
Phan Phú Mỹ
PHAN PHÚ MỸ
50,1917
861356
Nguyễn Thị Ngọc Vy
NGUYỄN THỊ NGỌC VY
50,1917
901648
Cao Trần Tiến Dũng
CAO TRẦN TIẾN DŨNG
49,7216
911347
Lê Minh Hiếu
LÊ MINH HIẾU
49,1815
911356
Trần Võ Tiến Đạt
TRẦN VÕ TIẾN ĐẠT
48,2217
931590
Lê Minh Tường
LÊ MINH TƯỜNG
47,7716
941420
Đinh Thế Vĩ
ĐINH THẾ VĨ
47,2715
951214
Nguyễn Đức Huy
NGUYỄN ĐỨC HUY
46,7715
961214
Nguyễn Tấn Đức
NGUYỄN TẤN ĐỨC
45,3315
961385
Phạm Nhật Tân
PHẠM NHẬT TÂN
45,3315
961294
Cổ Đức Duy
CỔ ĐỨC DUY
45,3315
991504
Nguyễn Gia Khánh
NGUYỄN GIA KHÁNH
44,2513
1001666
Thái Cẩm Thành
THÁI CẨM THÀNH
43,8214