Hạng ▾Tên truy cậpĐiểmSố bài
1011727
Phạm Hải Nam
PHẠM HẢI NAM
0,000
1011725
Trần Ngọc Tân
TRẦN NGỌC TÂN
0,000
1011722
Lê Nguyễn Nam Minh
LÊ NGUYỄN NAM MINH
0,000
1041719
Trần Anh Kỳ
TRẦN ANH KỲ
3,051
1051718
Nguyễn Tịnh Giác
NGUYỄN TỊNH GIÁC
9,023
10617180,000
1061717
Nguyễn Văn Trọng Tín
NGUYỄN VĂN TRỌNG TÍN
0,000
1061713
Hồ Minh Phát
HỒ MINH PHÁT
0,000
1061713
Nguyễn Viết Tưởng
NGUYỄN VIẾT TƯỞNG
0,000
1101713
Lê Thiện Khôi
LÊ THIỆN KHÔI
5,051
1111713
Tô Đức Lâm
TÔ ĐỨC LÂM
8,062
1121709
Đặng Thái Kim
ĐẶNG THÁI KIM
0,000
1121709
Lê Tiến Thành
LÊ TIẾN THÀNH
0,000
1121706
Đinh Việt Đức
ĐINH VIỆT ĐỨC
0,000
1151705
Trần Trọng Tín
TRẦN TRỌNG TÍN
5,051
1161705
Nguyễn Thành Trung
NGUYỄN THÀNH TRUNG
52,1317
1171704
Bùi Phúc Ân
BÙI PHÚC ÂN
52,5618
1181702
Trần Nguyễn Nhật Khang
TRẦN NGUYỄN NHẬT KHANG
8,062
1191701
Nguyễn Bá Đạt
NGUYỄN BÁ ĐẠT
0,000
1191699
Phạm Nguyễn Ngọc Minh
PHẠM NGUYỄN NGỌC MINH
0,000
1211699
Lê Quang Lộc
LÊ QUANG LỘC
18,785
1221697
Lý Đặng Quốc Bảo
LÝ ĐẶNG QUỐC BẢO
5,051
1231696
Chu Minh Khánh
CHU MINH KHÁNH
0,000
1241695
Trịnh Tấn Hải
TRỊNH TẤN HẢI
6,062
1251693
Võ Đăng Tuệ
VÕ ĐĂNG TUỆ
0,000
1251693
Trương Gia Khuê
TRƯƠNG GIA KHUÊ
0,000
1251691
Nguyễn Minh Quân
NGUYỄN MINH QUÂN
0,000
1281691
Phan Hoàng Huy Thịnh
PHAN HOÀNG HUY THỊNH
5,051
1291689
Nguyễn Hoàng Nam
NGUYỄN HOÀNG NAM
0,000
1291687
Đặng Hoàng Nam
ĐẶNG HOÀNG NAM
0,000
1291687
Nguyễn Gia Minh
NGUYỄN GIA MINH
0,000
1291685
Huỳnh Phát Tài
HUỲNH PHÁT TÀI
0,000
1331685
Nguyễn Tuấn Anh
NGUYỄN TUẤN ANH
63,1321
1341682
Văn Lê Trọng Hiệp
VĂN LÊ TRỌNG HIỆP
3,051
1351676
Trần Minh Đức
TRẦN MINH ĐỨC
64,8718
1361676
Nguyễn Hoàng Long Hải
NGUYỄN HOÀNG LONG HẢI
0,000
1361676
Nguyễn Trần Anh Kiệt
NGUYỄN TRẦN ANH KIỆT
0,000
1381676
Nguyễn Quốc Việt
NGUYỄN QUỐC VIỆT
20,447
1391676
Lưu Triệu Vinh
LƯU TRIỆU VINH
0,000
1391676
Trịnh Văn Tiến Anh
TRỊNH VĂN TIẾN ANH
0,000
1391676
Hà Nhật Bảo
HÀ NHẬT BẢO
0,000
1391676
Nguyễn Phan Mỹ Tuyên
NGUYỄN PHAN MỸ TUYÊN
0,000
1391673
Hồ Văn Thế
HỒ VĂN THẾ
0,000
1441673
Đỗ Chí Trung
ĐỖ CHÍ TRUNG
110,1540
1451673
Lương Thanh Bình
LƯƠNG THANH BÌNH
61,0620
1461673
Phạm Trí Hùng
PHẠM TRÍ HÙNG
0,000
1461673
Lê Doãn Nam
LÊ DOÃN NAM
0,000
1461673
Đoàn Bảo Ngọc
ĐOÀN BẢO NGỌC
0,000
1461673
Nguyễn Thành Thắng
NGUYỄN THÀNH THẮNG
0,000
1501666
Phạm Đức Anh
PHẠM ĐỨC ANH
23,198
1511666
Thái Cẩm Thành
THÁI CẨM THÀNH
43,8214
1521664
Lâm Khánh Hưng
LÂM KHÁNH HƯNG
0,000
1531663
Tạ Trần Hồng Phúc
TẠ TRẦN HỒNG PHÚC
24,417
1541661
Võ Minh Quân
VÕ MINH QUÂN
0,000
1551660
Lê Bảo Ngọc
LÊ BẢO NGỌC
3,051
1551660
Lê Văn Thắng
LÊ VĂN THẮNG
3,051
1571660
Ngô Đức Trung
NGÔ ĐỨC TRUNG
0,000
1581659
Phan Ngô Tuấn Tú
PHAN NGÔ TUẤN TÚ
3,051
1591657
Lê Hữu Duy Quang
LÊ HỮU DUY QUANG
30,5710
1601656
Huỳnh Thái Bình An
HUỲNH THÁI BÌNH AN
0,000
1601655
Bùi Châu Thanh Triều
BÙI CHÂU THANH TRIỀU
0,000
1601654
Trần Quốc Tiến
TRẦN QUỐC TIẾN
0,000
1601652
Lê Thanh Hải
LÊ THANH HẢI
0,000
1641651
Lê Trần Nhật Huy
LÊ TRẦN NHẬT HUY
6,062
1651651
Bùi Châu Nam Thái
BÙI CHÂU NAM THÁI
3,051
1661651
Phùng Quang Minh
PHÙNG QUANG MINH
0,000
1671648
Cao Trần Tiến Dũng
CAO TRẦN TIẾN DŨNG
49,7216
1681648
Đinh Lê Quang Minh
ĐINH LÊ QUANG MINH
13,944
1691648
Lê Phương Nam
LÊ PHƯƠNG NAM
34,908
1701647
Phạm Vũ King
PHẠM VŨ KING
0,000
1701645
Bùi Minh Thiện
BÙI MINH THIỆN
0,000
1721643
Hồ Nguyễn Khánh Ly
HỒ NGUYỄN KHÁNH LY
5,051
1731643
Vương Quốc Phong
VƯƠNG QUỐC PHONG
0,000
1731643
Trần Phước Quốc
TRẦN PHƯỚC QUỐC
0,000
1731643
Huỳnh Hữu Duy
HUỲNH HỮU DUY
0,000
1731640
Nguyễn Phan Hoàng Tiến
NGUYỄN PHAN HOÀNG TIẾN
0,000
1731639
Phan Thành Lộc
PHAN THÀNH LỘC
0,000
1731639
Nguyễn Nhật Huy
NGUYỄN NHẬT HUY
0,000
1731638
Hoàng Anh Hùng
HOÀNG ANH HÙNG
0,000
1731636
Nguyễn Duy Phúc
NGUYỄN DUY PHÚC
0,000
1731635
Nguyễn Tiến Trình
NGUYỄN TIẾN TRÌNH
0,000
1731635
Lê Tiến Anh
LÊ TIẾN ANH
0,000
1731634
Nguyễn Đức Thông
NGUYỄN ĐỨC THÔNG
0,000
1841632
Trương Gia Bảo
TRƯƠNG GIA BẢO
92,4732
1851632
Đinh Lê Chiến Thắng
ĐINH LÊ CHIẾN THẮNG
0,000
1861632
Châu Thành Phú
CHÂU THÀNH PHÚ
56,8419
1871630
Nguyễn Hải Đăng
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
0,000
1881629
Bùi Đức Nhân
BÙI ĐỨC NHÂN
101,3136
1891629
Hồ Nhật Minh Châu
HỒ NHẬT MINH CHÂU
96,2034
1901627
Đặng Tấn Hưng
ĐẶNG TẤN HƯNG
0,000
1901626
Cổ Trung Thuận
CỔ TRUNG THUẬN
0,000
1901624
Nguyễn Ngọc Diệp
NGUYỄN NGỌC DIỆP
0,000
1931622
Đào Viết Dũng
ĐÀO VIẾT DŨNG
99,8635
1941619
Nguyễn Phước Quý Lâm
NGUYỄN PHƯỚC QUÝ LÂM
8,062
1951619
Trần Tiến Vinh
TRẦN TIẾN VINH
110,1540
1961619
Trần Minh Khang
TRẦN MINH KHANG
0,000
1961619
Lâm Thanh Phúc
LÂM THANH PHÚC
0,000
1961619
Nguyễn Ngọc Quỳnh Thi
NGUYỄN NGỌC QUỲNH THI
0,000
1961619
Liên Gia Bảo
LIÊN GIA BẢO
0,000
2001619
Trương Quốc Đạt
TRƯƠNG QUỐC ĐẠT
3,051