Hạng ▾Tên truy cậpĐiểmSố bài
2011619
Hà Hoàng Hiệp
HÀ HOÀNG HIỆP
0,000
2011619
Bùi Đăng Khoa
BÙI ĐĂNG KHOA
0,000
2011619
Phạm Lê Trung Kiên
PHẠM LÊ TRUNG KIÊN
0,000
2011619
Lê Anh Kiệt
LÊ ANH KIỆT
0,000
2011619
Lê Thanh Ngân
LÊ THANH NGÂN
0,000
2061619
Võ Thành Nhân
VÕ THÀNH NHÂN
5,051
2071615
Đồng Lê Cao Nguyên
ĐỒNG LÊ CAO NGUYÊN
54,0417
2081615
Ngô Quốc Phong
NGÔ QUỐC PHONG
0,000
2081610
Hoàng Long
HOÀNG LONG
0,000
2081610
Nguyễn Bá Hải Nam
NGUYỄN BÁ HẢI NAM
0,000
2111610
Tạ Hiếu Nghĩa
TẠ HIẾU NGHĨA
101,3136
2121610
Võ Trịnh An Phú
VÕ TRỊNH AN PHÚ
0,000
2121609
Huỳnh Trọng Trí
HUỲNH TRỌNG TRÍ
0,000
2141607
Dương Thị Nhã Uyên
DƯƠNG THỊ NHÃ UYÊN
80,3829
2151606
Nguyễn Minh Trí
NGUYỄN MINH TRÍ
0,000
2161606
Trương Sùng Trí
TRƯƠNG SÙNG TRÍ
13,944
2171604
Phạm Hà Vy
PHẠM HÀ VY
0,000
2181603
Nguyễn Gia Phúc
NGUYỄN GIA PHÚC
91,9233
2191603
Huỳnh Nhật Nam
HUỲNH NHẬT NAM
34,9011
2201602
Phan Võ Huy Phúc
PHAN VÕ HUY PHÚC
0,000
2211602
Trần Đại Vệ
TRẦN ĐẠI VỆ
3,051
2221599
Lê Vĩnh Hy
LÊ VĨNH HY
13,824
2231599
Nguyễn Mạnh Kiên
NGUYỄN MẠNH KIÊN
0,000
2231599
Đoàn Cao Ngọc Thiên Trí
ĐOÀN CAO NGỌC THIÊN TRÍ
0,000
2251599
Nguyễn Nhựt Nam
NGUYỄN NHỰT NAM
3,051
2261597
Thân Văn Phúc
THÂN VĂN PHÚC
0,000
2261597
Lâm Quốc Thịnh
LÂM QUỐC THỊNH
0,000
2261596
Trương Gia Bình
TRƯƠNG GIA BÌNH
0,000
2261595
Phan Chung Nhân
PHAN CHUNG NHÂN
0,000
2301594
Nguyễn Phước Trung
NGUYỄN PHƯỚC TRUNG
34,1710
2311592
Nguyễn Đăng Khoa
NGUYỄN ĐĂNG KHOA
0,000
2311592
Đinh Trần Nguyên Phong
ĐINH TRẦN NGUYÊN PHONG
0,000
2311592
Đỗ Anh Khoa
ĐỖ ANH KHOA
0,000
2311591
Trần Lê Minh Trí
TRẦN LÊ MINH TRÍ
0,000
2351590
Lê Minh Tường
LÊ MINH TƯỜNG
47,7716
2361588
Lê Quốc Chánh
LÊ QUỐC CHÁNH
0,000
2361588
Huỳnh Phát Đạt
HUỲNH PHÁT ĐẠT
0,000
2381588
Đoàn Nguyên Phúc
ĐOÀN NGUYÊN PHÚC
3,051
2391586
Nguyễn Việt Đức
NGUYỄN VIỆT ĐỨC
14,815
2401586
Trần Nguyễn Bách Hợp
TRẦN NGUYỄN BÁCH HỢP
0,000
2401586
Huỳnh Lâm Phú
HUỲNH LÂM PHÚ
0,000
2401586
Nguyễn Lê Ngọc Tiến
NGUYỄN LÊ NGỌC TIẾN
0,000
2401586
Võ Đình Thi
VÕ ĐÌNH THI
0,000
2401583
Phan Tịnh Khang
PHAN TỊNH KHANG
0,000
2401583
Huỳnh Nghĩa Nhân
HUỲNH NGHĨA NHÂN
0,000
2401583
Lê Anh Tuấn
LÊ ANH TUẤN
0,000
2401580
Võ Nam Trung
VÕ NAM TRUNG
0,000
2401579
Trần Minh Duy
TRẦN MINH DUY
0,000
2401579
Nguyễn Lương Minh Quang
NGUYỄN LƯƠNG MINH QUANG
0,000
2501579
Đoàn Trần Quốc Việt
ĐOÀN TRẦN QUỐC VIỆT
36,2811
2511579
Đỗ Minh Quân
ĐỖ MINH QUÂN
99,4835
2521578
Đào Ngọc Quỳnh Anh
ĐÀO NGỌC QUỲNH ANH
0,000
2521577
Mai Quốc Thắng
MAI QUỐC THẮNG
0,000
2521575
Nguyễn Quang Sáng
NGUYỄN QUANG SÁNG
0,000
2551575
Phan Nguyễn An Thịnh
PHAN NGUYỄN AN THỊNH
39,4412
2561574
Đoàn Gia Huy
ĐOÀN GIA HUY
0,000
2561574
Trương Minh Ngọc
TRƯƠNG MINH NGỌC
0,000
2561572
Bùi Mạnh Hào
BÙI MẠNH HÀO
0,000
2561572
Bùi Như Phúc
BÙI NHƯ PHÚC
0,000
2601571
Trần Minh Đạt
TRẦN MINH ĐẠT
77,4025
2611570
Trần Đức Cường
TRẦN ĐỨC CƯỜNG
0,000
2621568
Võ Xuân Vận
VÕ XUÂN VẬN
95,2233
2631567
Lê Xuân Thành Đạt
LÊ XUÂN THÀNH ĐẠT
0,000
2631565
Lê Trần Hữu Nhân
LÊ TRẦN HỮU NHÂN
0,000
2631556
Phan Bảo Châu
PHAN BẢO CHÂU
0,000
2631556
Nguyễn Thị Thúy An
NGUYỄN THỊ THÚY AN
0,000
2631556
Đinh Gia Bảo
ĐINH GIA BẢO
0,000
2681556
Châu Gia Thành Đạt
CHÂU GIA THÀNH ĐẠT
50,5916
2691556
Nguyễn Gia Huy
NGUYỄN GIA HUY
11,023
2701556
Phạm Nguyên Khải
PHẠM NGUYÊN KHẢI
0,000
2701556
Nguyễn Văn Nam Khánh
NGUYỄN VĂN NAM KHÁNH
0,000
2701556
Nguyễn Huỳnh Anh Khoa
NGUYỄN HUỲNH ANH KHOA
0,000
2701556
Ngô Hoàng Long
NGÔ HOÀNG LONG
0,000
2701556
Trần Công Minh
TRẦN CÔNG MINH
0,000
2701556
Phạm Nguyễn Duy Phong
PHẠM NGUYỄN DUY PHONG
0,000
2701556
Lâm Gia Phú
LÂM GIA PHÚ
0,000
2701556
Nguyễn Doãn Phúc
NGUYỄN DOÃN PHÚC
0,000
2701556
Vũ Gia Toàn Phúc
VŨ GIA TOÀN PHÚC
0,000
2791556
Võ Duy Quân
VÕ DUY QUÂN
96,2034
2801556
Huỳnh Như Quỳnh
HUỲNH NHƯ QUỲNH
0,000
2801556
Trần Gia Thoại
TRẦN GIA THOẠI
0,000
2801556
Nguyễn Minh Thư
NGUYỄN MINH THƯ
0,000
2801556
Đỗ Văn Thức
ĐỖ VĂN THỨC
0,000
2801556
Nguyễn Xuân Tiến
NGUYỄN XUÂN TIẾN
0,000
2851556
Lê Trần Minh Triết
LÊ TRẦN MINH TRIẾT
58,4118
2861552
Đặng Hoàng Hiệp
ĐẶNG HOÀNG HIỆP
0,000
2861552
Nguyễn Thị Thanh Hoài
NGUYỄN THỊ THANH HOÀI
0,000
2881552
Lai Châu Kiệt
LAI CHÂU KIỆT
9,023
2891552
Nguyễn Tuấn Lộc
NGUYỄN TUẤN LỘC
0,000
2901552
Nguyễn Ngọc Hà My
NGUYỄN NGỌC HÀ MY
16,815
2911552
Lê Văn Đại Nghĩa
LÊ VĂN ĐẠI NGHĨA
0,000
2921552
Đỗ Thành Nhân
ĐỖ THÀNH NHÂN
68,8324
2931552
Dương Hồng Nhân
DƯƠNG HỒNG NHÂN
0,000
2941552
Hồ Xuân Phú
HỒ XUÂN PHÚ
3,051
2951552
Đỗ Hữu Phước
ĐỖ HỮU PHƯỚC
0,000
2951552
Lê Quận Thanh Thái
LÊ QUẬN THANH THÁI
0,000
2971552
Lê Đình Thăng
LÊ ĐÌNH THĂNG
86,2732
2981552
Trương Văn Hoàng Thắng
TRƯƠNG VĂN HOÀNG THẮNG
32,5410
2991552
Phạm Hồng Tiến
PHẠM HỒNG TIẾN
0,000
2991552
Lê Xuân Đại
LÊ XUÂN ĐẠI
0,000