Hạng ▾Tên truy cậpĐiểmSố bài
6011356
Nguyễn Huỳnh Gia Bảo
NGUYỄN HUỲNH GIA BẢO
0,000
6021356
Ngô Việt Cường
NGÔ VIỆT CƯỜNG
17,646
6031356
Nguyễn Hồ Phú Cường
NGUYỄN HỒ PHÚ CƯỜNG
97,6535
6041356
Đỗ Thành Danh
ĐỖ THÀNH DANH
0,000
6041356
Vũ Công Danh
VŨ CÔNG DANH
0,000
6041356
Nguyễn Dương Minh Đạt
NGUYỄN DƯƠNG MINH ĐẠT
0,000
6071356
Phạm Ngọc Đạt
PHẠM NGỌC ĐẠT
31,707
6081356
Trần Võ Tiến Đạt
TRẦN VÕ TIẾN ĐẠT
48,2217
6091356
Đặng Phan An Hiếu
ĐẶNG PHAN AN HIẾU
0,000
6091356
Thái Văn Huy
THÁI VĂN HUY
0,000
6091356
Lê Mai Trúc Ly
LÊ MAI TRÚC LY
0,000
6121356
Nguyễn Nữ Như Mai
NGUYỄN NỮ NHƯ MAI
33,2011
6131356
Đào Lê Minh
ĐÀO LÊ MINH
0,000
6131356
Ngô Thế Nam
NGÔ THẾ NAM
0,000
6131356
Nguyễn Lê Công Nam
NGUYỄN LÊ CÔNG NAM
0,000
6131356
Đặng Chấn Nguyên
ĐẶNG CHẤN NGUYÊN
0,000
6171356
Đỗ Sỹ Nguyên
ĐỖ SỸ NGUYÊN
17,646
6181356
Trần Trung Nguyên
TRẦN TRUNG NGUYÊN
4,000
6191356
Lê Cao Phát
LÊ CAO PHÁT
3,051
6201356
Phạm Văn Phú
PHẠM VĂN PHÚ
0,000
6201356
Mai An Phúc
MAI AN PHÚC
0,000
6201356
Phan Nguyễn Hoàng Phúc
PHAN NGUYỄN HOÀNG PHÚC
0,000
6201356
Phan Huỳnh Quốc Sĩ
PHAN HUỲNH QUỐC SĨ
0,000
6241356
Đặng Trần Hoàng Sơn
ĐẶNG TRẦN HOÀNG SƠN
3,051
6251356
Võ Nhật Tân
VÕ NHẬT TÂN
0,000
6251356
Nguyễn Toàn Thắng
NGUYỄN TOÀN THẮNG
0,000
6271356
Phùng Thị Thuý Trang
PHÙNG THỊ THUÝ TRANG
17,646
6281356
Trần Quốc Trí
TRẦN QUỐC TRÍ
0,000
6281356
Phạm Nhật Trường
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
0,000
6281356
Lâm Anh Vũ
LÂM ANH VŨ
0,000
6311356
Nguyễn Phương Vy
NGUYỄN PHƯƠNG VY
17,646
6321356
Nguyễn Thị Ngọc Vy
NGUYỄN THỊ NGỌC VY
50,1917
6331356
Phạm Nhượng Duy Anh
PHẠM NHƯỢNG DUY ANH
0,000
6331356
Bạch Gia Bảo
BẠCH GIA BẢO
0,000
6331356
Nguyễn Thế Khang
NGUYỄN THẾ KHANG
0,000
6331356
Nguyễn Lê Nhật Khoa
NGUYỄN LÊ NHẬT KHOA
0,000
6331356
Trần Đỗ Cao Khoa
TRẦN ĐỖ CAO KHOA
0,000
6331356
Trương Minh Khoa
TRƯƠNG MINH KHOA
0,000
6391356
Phạm Anh Phong
PHẠM ANH PHONG
11,944
6401356
Nguyễn Hoàng Quân
NGUYỄN HOÀNG QUÂN
0,000
6401356
Nguyễn Thị Thảo Chi
NGUYỄN THỊ THẢO CHI
0,000
6421354
Nguyễn Minh Đức
NGUYỄN MINH ĐỨC
3,051
6431353
Trần Minh Duy
TRẦN MINH DUY
91,9434
6441353
Huỳnh Thảo Nguyên
HUỲNH THẢO NGUYÊN
0,000
6441351
Nguyễn Huỳnh Long
NGUYỄN HUỲNH LONG
0,000
6461347
Tạ Nguyễn Phúc Bảo
TẠ NGUYỄN PHÚC BẢO
9,023
6471347
Lê Minh Hiếu
LÊ MINH HIẾU
49,1815
6481347
Lâm Chí Kiên
LÂM CHÍ KIÊN
0,000
6491347
Vương Hoàng Tuấn Kiệt
VƯƠNG HOÀNG TUẤN KIỆT
97,6535
6501347
Nguyễn Đắc Nguyên
NGUYỄN ĐẮC NGUYÊN
0,000
6501347
Hoàng Minh Quang
HOÀNG MINH QUANG
0,000
6501343
Lê Ngọc Từ Minh
LÊ NGỌC TỪ MINH
0,000
6501341
Đỗ Cao Khánh Băng
ĐỖ CAO KHÁNH BĂNG
0,000
6501341
Đỗ Thị Nam Phương
ĐỖ THỊ NAM PHƯƠNG
0,000
6501339
Hồ Ngọc Minh
HỒ NGỌC MINH
0,000
6561337
Trịnh Duy Khoa
TRỊNH DUY KHOA
97,6535
6571337
Trần Huỳnh Khôi Nguyên
TRẦN HUỲNH KHÔI NGUYÊN
0,000
6571335
Hồ Gia Bảo
HỒ GIA BẢO
0,000
6591335
Chung Vĩ Kiệt
CHUNG VĨ KIỆT
3,051
6601333
Huỳnh Đặng Tiến Đông
HUỲNH ĐẶNG TIẾN ĐÔNG
0,000
6611332
Lưu Nhiên Huy
LƯU NHIÊN HUY
6,062
6621330
Phạm Xuân Khoa
PHẠM XUÂN KHOA
0,000
6621329
Nguyễn Lâm Tuyết Đan
NGUYỄN LÂM TUYẾT ĐAN
0,000
6641329
Hà Tuấn Huy
HÀ TUẤN HUY
27,909
6651329
Nguyễn Đức Kiên
NGUYỄN ĐỨC KIÊN
5,051
6661329
Trần Bảo Ngọc
TRẦN BẢO NGỌC
0,000
6661326
Nguyễn Lê Ngọc Bích
NGUYỄN LÊ NGỌC BÍCH
0,000
6661326
Hồ Minh Khang
HỒ MINH KHANG
0,000
6661326
Nguyễn Hồng Ngọc
NGUYỄN HỒNG NGỌC
0,000
6701326
Võ Minh Phú
VÕ MINH PHÚ
9,023
6711326
Lê Nhật Tân
LÊ NHẬT TÂN
0,000
6711326
Nguyễn Quốc Tường
NGUYỄN QUỐC TƯỜNG
0,000
6731323
Nguyễn Trọng Đức
NGUYỄN TRỌNG ĐỨC
3,051
6741321
Mã Gia Bảo
MÃ GIA BẢO
0,000
6751321
Châu Hoàng Khôi
CHÂU HOÀNG KHÔI
10,032
6761320
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHOA
0,000
6761318
Đoàn Thái Huy
ĐOÀN THÁI HUY
0,000
6761316
Nguyễn Ngọc Thiện
NGUYỄN NGỌC THIỆN
0,000
6761316
Lưu Khánh Vy
LƯU KHÁNH VY
0,000
6761316
Danh Trần Chí Trung
DANH TRẦN CHÍ TRUNG
0,000
6761313
Đỗ Hữu Huy
ĐỖ HỮU HUY
0,000
6761313
Phan Minh Triết
PHAN MINH TRIẾT
0,000
6761313
Trương Bạch Nhật Anh
TRƯƠNG BẠCH NHẬT ANH
0,000
6761310
Đặng Gia Thiện
ĐẶNG GIA THIỆN
0,000
6851310
Phạm Anh Tuấn
PHẠM ANH TUẤN
10,743
6861308
Nguyễn Thị Kim Ngân
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
0,000
6861307
Phạm Lê Nhật Anh
PHẠM LÊ NHẬT ANH
0,000
6861301
Hồ Phúc Đạt
HỒ PHÚC ĐẠT
0,000
6861301
Phạm Thái Hoàng
PHẠM THÁI HOÀNG
0,000
6861301
Đặng Gia Khiêm
ĐẶNG GIA KHIÊM
0,000
6911301
Nguyễn Hoàng Khiêm
NGUYỄN HOÀNG KHIÊM
50,1917
6921301
Cao Thanh Lâm
CAO THANH LÂM
32,5410
6931301
Nguyễn Anh Minh
NGUYỄN ANH MINH
89,2732
6941301
Nguyễn Ngọc Bảo Trọng
NGUYỄN NGỌC BẢO TRỌNG
0,000
6941301
Hà Văn Vương
HÀ VĂN VƯƠNG
0,000
6941296
Nguyễn Minh Khôi
NGUYỄN MINH KHÔI
0,000
6941295
Phan Đăng Khôi
PHAN ĐĂNG KHÔI
0,000
6941294
Huỳnh Phước Trung Kiên
HUỲNH PHƯỚC TRUNG KIÊN
0,000
6941294
Trương Tâm An
TRƯƠNG TÂM AN
0,000
7001294
Huỳnh Tuấn Anh
HUỲNH TUẤN ANH
2,400